Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "may mắn" (1)

may mắn
phát
Tiếng Anh Danh từluck
Từ vựng của tôi
may mắn đến
good luck comes

swap_horiz Từ liên quan "may mắn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "may mắn" (4)

may mắn đến
good luck comes
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
Wishing you a year filled with strength, success, and good fortune.
May mắn là không có ai bị thương nặng trong vụ va chạm.
Fortunately, no one was seriously injured in the collision.
HLV Kim Sang-sik tin rằng chỉ có áo màu đen sẽ đem lại may mắn, sau trận thắng Indonesia ở lượt bốn.
Coach Kim Sang-sik believes that only black shirts will bring good luck, after the victory against Indonesia in the fourth round.